You’re viewing a text-only version of this website that uses less data. View the main version of the website including all images and videos.
Nhật Bản: Sửa luật có giúp cha mẹ ly hôn được nuôi con chung sau hàng thập niên?
- Tác giả, Kurumi Mori
- Vai trò, Phóng viên thường trú tại Tokyo
- Được đăng
- Thời gian đọc: 9 phút
Vào một buổi chiều thường nhật ở Nhật Bản, John Deng đứng gần khu vui chơi, lắng nghe những đứa trẻ khác nô đùa và cười nói. Con trai và con gái của ông không ở đó.
Ông khao khát những khoảnh khắc bình dị từng có với các con: đưa chúng ra công viên, nhìn chúng thức dậy, và được hiện diện trong cuộc sống của hai con.
Deng, không phải tên thật, là người gốc Hong Kong và đã sống ở Nhật Bản 22 năm qua. Đây là nơi ông gây dựng cuộc sống, gặp người bạn đời cũ, và trở thành cha của hai đứa trẻ, một cậu con trai tám tuổi và một cô con gái 10 tuổi.
Nhưng, theo lời ông, cuộc sống đó đã tan vỡ. Cuộc hôn nhân đổ nát, và các con của ông bị vợ cũ đưa đi mà không hề báo trước.
Câu chuyện của ông không hề hiếm gặp tại Nhật Bản. Trong nhiều thập niên, ly hôn ở nước này thường đồng nghĩa với việc một đứa trẻ sẽ hoàn toàn mất đi sự hiện diện của một bên cha hoặc mẹ.
Trong nhiều trường hợp như vậy, quyền nuôi con thường thuộc về người mang con đi trước.
Theo hệ thống quyền nuôi con đơn thân lâu năm, chỉ một phụ huynh có quyền pháp lý đối với con sau khi ly thân.
Điều đó có nghĩa là – bất kể mối quan hệ của họ với đứa trẻ ra sao – vị phụ huynh còn lại có thể bị buộc phải biến mất khỏi cuộc sống của con mình, trừ khi người đang có quyền nuôi con cho phép họ tiếp cận.
Nhưng mọi thứ dường như sắp thay đổi. Nhật Bản đang định nghĩa lại khái niệm "gia đình" sau khi ly hôn. Ngày 1/4/2026, một sửa đổi mang tính bước ngoặt đối với Bộ luật Dân sự Nhật Bản đã có hiệu lực, cho phép các cặp vợ chồng đã ly hôn chia sẻ quyền nuôi con.
Trước khi quốc hội phê chuẩn sửa đổi này vào năm 2024, Nhật Bản là quốc gia duy nhất trong nhóm G7 không công nhận khái niệm pháp lý về quyền nuôi con chung.
"Điều luôn khiến tôi sốc là mỗi lần tôi nói chuyện với các luật sư ở Mỹ và Anh, họ đều nói rằng đó không phải là chuyện thắng hay thua," Seiya Saito, luật sư gia đình tại Văn phòng Luật Quốc tế Setagaya ở Tokyo, nhớ lại.
"Mà chỉ là tập trung vào lợi ích tốt nhất của trẻ em."
Deng nhớ chính xác khoảnh khắc ông nhận ra mình đã mất các con.
"Tôi cảm thấy bất lực – buồn bã và cũng tức giận với hệ thống đã cho phép điều đó xảy ra," ông nói nhỏ nhẹ. "Các con là cả thế giới đối với tôi."
Giờ đây, Deng nói rằng ông không còn lựa chọn nào khác ngoài việc bám víu vào bất kỳ cơ hội nào có được. Ông duy trì hai nơi ở, tại Tokyo và một nơi khác cách đó một giờ đi đường, gần nơi các con sinh sống. Dù vậy, ông chỉ được phép gặp các con vài giờ dưới sự giám sát, và không được liên lạc vào thời gian giữa những lần gặp.
Ông cho biết người vợ cũ đã ngừng cho phép con gái ông liên lạc với ông qua điện thoại. Điều đó khiến sự vắng mặt không chỉ được cảm nhận một cách trực diện, bỏ lỡ sinh nhật, các buổi biểu diễn ở trường, và những ngày lễ như Ngày của Cha, mà còn về mặt tinh thần.
"Tôi chỉ cảm thấy trống rỗng," ông nói, cố kìm nước mắt. "Tôi nghĩ đó là quyền của trẻ em được nói chuyện với cha mẹ của mình, cả hai phụ huynh, bất cứ khi nào các em cảm thấy cần hoặc muốn, và điều đó hiện tại không xảy ra."
Sự thay đổi trong luật quyền nuôi con mang lại một chút hy vọng cho những phụ huynh như ông Deng, những người cảm thấy bị chia cắt với con cái.
Đây là một trong những thay đổi quan trọng nhất đối với luật gia đình Nhật Bản trong nhiều thập niên.
Theo Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi Nhật Bản, khoảng 38,5% các cuộc hôn nhân ở Nhật Bản kết thúc bằng ly hôn vào năm 2024 – năm gần nhất có số liệu thống kê. Tức là khoảng ba cặp vợ chồng thì có một cặp ly hôn.
Cũng trong năm đó, phụ nữ giữ quyền nuôi con trong hơn 86% các trường hợp, trong khi các thỏa thuận quyền nuôi con chung chỉ chiếm một phần rất nhỏ trong tổng số các thỏa thuận đạt được.
Tổng cộng, trên toàn Nhật Bản, có hơn 164.000 trẻ em dưới 18 tuổi có cha mẹ đã ly hôn và bị ảnh hưởng bởi các thỏa thuận quyền nuôi con trong năm đó.
Luật mới công nhận rằng trẻ em thường có thể được hưởng lợi từ việc duy trì mối quan hệ với cả hai phụ huynh, đồng thời giúp phân chia trách nhiệm làm cha mẹ một cách cân bằng hơn.
"Tôi chắc chắn 100% rằng đây là một thay đổi tốt cho xã hội của chúng tôi, đặc biệt là đối với trẻ em," luật sư Saito nói.
"Đối với những cặp đôi vẫn giữ được mối quan hệ hòa nhã và có thể cùng nhau đưa ra quyết định, việc có thêm lựa chọn nuôi con chung là điều rất tốt. Tôi nghĩ đây là một bước tiến lớn."
Sự thay đổi này cũng diễn ra trong bối cảnh Nhật Bản đang đối mặt với tỷ lệ sinh giảm và dân số già hóa nhanh chóng. Xu hướng nhân khẩu học này đã làm gia tăng những lời kêu gọi chính phủ hỗ trợ các gia đình tốt hơn và giảm gánh nặng tài chính cho các bậc cha mẹ đơn thân.
Dù luật mới giúp Nhật Bản tiến gần hơn với các nước phát triển khác và mang lại cho những phụ huynh như ông Deng cơ hội đoàn tụ với con cái, nó cũng làm dấy lên nhiều lo ngại nghiêm trọng.
Những người chỉ trích cảnh báo rằng quyền nuôi con chung có thể khiến những nạn nhân và người sống sót sau bạo lực gia đình và lạm dụng rơi vào mối nguy hiểm lớn hơn, hoặc buộc họ phải tiếp tục hoặc nối lại liên lạc với những người bạn đời bạo hành.
"Có nguy cơ những người đang chịu bạo lực gia đình hoặc lạm dụng trẻ em sẽ không thể thoát ra được," Chisato Kitanaka, đồng lãnh đạo Mạng lưới Nhà tạm lánh Phụ nữ Toàn Nhật Bản, cho biết.
Bà điều hành tổ chức phi lợi nhuận này và cảnh báo các phụ huynh cần hiểu đầy đủ những hệ quả của các sắp xếp quyền nuôi con chung ở Nhật Bản, đặc biệt trong những trường hợp liên quan đến an toàn.
Đối với một số gia đình, quyền nuôi con chung khơi dậy những nỗi sợ sâu sắc, mang tính cá nhân.
Taro Suzuki hiện đã 18 tuổi, đồng nghĩa với việc anh không còn nằm dưới quyền giám hộ của cha mẹ.
Nhưng anh nói rằng việc chứng kiến mẹ mình, Ryo, chịu đựng nhiều năm bị cha bạo hành đã để lại cho anh những sang chấn tâm lý. Tên của hai người đều đã được thay đổi vì lý do an toàn.
"Tôi ước mình chưa từng tồn tại trên thế giới này. Tôi thậm chí ước rằng mẹ và cha tôi chưa từng gặp nhau, và tôi chưa từng được sinh ra," Taro nói. "Tôi thực sự nghĩ đây là một đạo luật không nên tồn tại."
Mẹ anh, bà Ryo cũng lo sợ, kể lại những lần chồng cũ bóp cổ bà ép vào tường đến mức cơ thể lơ lửng giữa không trung, hay kéo lê bà bằng tóc.
"Điều đó thực sự đáng sợ. Khi tôi giành được quyền nuôi con một phía. tôi từng nghĩ, 'Từ đây mọi thứ sẽ ổn thôi,' nhưng giờ đây lại có khả năng chúng tôi có thể bị ràng buộc với nhau," Ryo nói.
Bà lo sợ rằng điều này có thể cho phép chồng cũ nộp đơn xin quyền nuôi con chung đối với cô con gái 15 tuổi của họ, kéo họ trở lại việc phải tiếp xúc. "Tôi thực sự nghĩ đây là một vấn đề. Tôi sẽ phải sống với nỗi lo âu đó cho đến khi con gái tôi trưởng thành."
Tuy nhiên, vẫn có các biện pháp bảo vệ pháp lý được áp dụng trong những trường hợp có nguy cơ lạm dụng hoặc gây hại đến sức khỏe thể chất hay tinh thần của trẻ.
"Nếu tòa án tin rằng có các vấn đề bạo lực gia đình trước khi ly thân, ly hôn, thì tòa án phải lựa chọn quyền nuôi con một phía," luật sư Saito giải thích.
Dù vậy, một số nạn nhân như bà Ryo lo ngại rằng các tòa án gia đình ở Nhật Bản sẽ yêu cầu bằng chứng, và bà không tin rằng các tòa án sẽ xử lý đúng tất cả các trường hợp. Theo kinh nghiệm của bà, hầu như không bao giờ có dấu vết bạo lực trên cơ thể vì chồng cũ rất cẩn trọng để không để lại dấu vết.
Hiện tại, đạo luật này đang nằm ở điểm cân bằng mong manh giữa việc bảo vệ những bậc phụ huynh dễ bị tổn hại và gìn giữ mối quan hệ giữa đứa trẻ với cả cha lẫn mẹ.
Trở lại công viên trong khu phố, ông Deng hy vọng rằng luật mới có thể cho phép ông một lần nữa trở thành một phần trong cuộc sống thường nhật của các con.
"Việc các con không ở đây bên cạnh tôi khiến tôi rất buồn," ông nói. "Đó là điều mà không một bậc cha mẹ nào nên phải trải qua."