Việt Nam và Indonesia 'chịu đòn giáng từ chiến sự Iran nặng nhất tại Đông Nam Á'

Được đăng
Thời gian đọc: 7 phút

Khi cuộc chiến giữa Iran và Israel-Mỹ kéo dài sang tháng thứ tư, những quốc gia Đông Nam Á cách xa hàng ngàn kilomet phải chật vật tìm nguồn cung nhiên liệu, bảo vệ nền kinh tế khỏi cuộc xung đột mà họ chẳng khơi mào cũng chẳng thể can thiệp.

Trong bối cảnh Eo biển Hormuz, tuyến đường thủy huyết mạch cho vận chuyển năng lượng toàn cầu vẫn bị phong tỏa, những cảnh báo về tác động leo thang đối với khủng hoảng năng lượng và nền kinh tế, đặc biệt là ở châu Á, ngày càng gia tăng.

Ông Andrew Hammond, một nhà nghiên cứu tại Trung tâm Quan hệ Quốc tế, Ngoại giao và Chiến lược thuộc Trường Kinh tế và Khoa học Chính trị London (LSE), nhận định trên tờ Business Times của Singapore rằng các nước thuộc Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) có thể chịu tác động nặng nề khi cuộc chiến Iran chưa có dấu hiệu hạ nhiệt, trong lúc G7 lo ngại rằng Việt Nam và Indonesia có thể nằm trong số những nước dễ bị tổn hại nhất.

Trong các cuộc họp của G7 vào hôm 18 & 19/5, với sự có mặt của các bộ trưởng Tài chính và thống đốc Ngân hàng Trung ương trong khối này cùng các quan chức từ Ấn Độ, Brazil, Kenya, Qatar, UAE, Syria và Ukraine, tác động của cuộc chiến ở Trung Đông tới ASEAN và châu Á là vấn đề then chốt.

Ông Hammond cho rằng các quốc gia nhận đòn giáng lớn nhất là những nước nhập khẩu năng lượng nhiều trong khu vực, như Indonesia và Việt Nam, nơi lượng dầu tồn kho có thể chạm mức nguy hiểm nhanh hơn so với các nơi khác.

Trước đó, đã có một số dự báo rằng các quốc gia ở châu Á, bao gồm cả các nước ASEAN, có thể đối mặt với tình trạng thiếu hụt dầu diesel sớm hơn châu Âu khoảng một tháng.

JPMorgan - tập đoàn dịch vụ tài chính và ngân hàng đầu tư lớn nhất tại Hoa Kỳ - nhận định rằng ngay từ đầu tháng 6/2026, lượng dầu dự trữ toàn cầu có thể chạm ngưỡng căng thẳng vận hành, với lượng dự trữ khoảng 7,6 tỷ thùng.

Ở ngưỡng này, chuỗi cung ứng có nguy cơ chịu áp lực cực lớn và tình trạng hạn chế phân phối các sản phẩm dầu tinh chế trên diện rộng có thể bắt đầu xảy ra.

Dẫu vậy, hiện nay giá nhiên liệu tăng vọt ảnh hưởng đến hầu hết ngành nghề ở Đông Nam Á, trong khi các tác động tiêu cực đã hiện hữu trong nền kinh tế và đời sống xã hội.

Ngân hàng Trung ương Indonesia hôm 20/5 đã bất ngờ tăng lãi suất chính sách thêm 50 điểm cơ bản (0,5%) lên mức 5,25%. Động thái này nhằm mục đích hỗ trợ và ổn định đồng rupiah, đồng thời bảo vệ nền kinh tế trước áp lực từ đồng USD.

Tại Philippines, nơi lạm phát đã tăng gấp ba lần chỉ trong hai tháng, chính phủ đã phải công bố một đợt tăng lãi suất bất thường vào tháng trước.

Hiện chính phủ nước này cũng đang cân nhắc một đợt tăng lãi suất khác để đối phó với lạm phát.

Manila trước đó cũng đã phát tín hiệu về các biện pháp bổ sung. Đồng peso đã giảm 5% so với USD kể từ khi các cuộc tấn công của Mỹ và Israel bắt đầu hôm 28/2, chỉ khá hơn đôi chút so với mức giảm của đồng rupiah.

Việt Nam nằm trong nhóm bị ảnh hưởng nặng nhất ở Đông Nam Á do phụ thuộc lớn vào dầu nhập khẩu từ Trung Đông, đặc biệt là Kuwait.

Năm 2025, hơn 80% dầu thô nhập khẩu của Việt Nam đến từ Kuwait, khiến Hà Nội đặc biệt dễ tổn thương khi nguồn cung từ Vùng Vịnh bị gián đoạn.

Với nền kinh tế vốn phụ thuộc mạnh vào nhập khẩu nhiên liệu cho giao thông, sản xuất công nghiệp và điện năng, quốc gia 100 triệu dân đang phải chịu áp lực trực tiếp.

Nếu xung đột tại Trung Đông tiếp tục kéo dài, hoạt động xuất khẩu của Việt Nam sẽ bị đình trệ, đồng thời gây sức ép lên tỉ giá và hệ thống ngân hàng trong bối cảnh các doanh nghiệp đang duy trì mức nợ cao và dự trữ ngoại hối quốc gia còn hạn chế.

Báo cáo mới nhất từ Ngân hàng Thế giới (World Bank) được công bố hôm 15/5 dự báo tốc độ tăng trưởng kinh tế của Việt Nam sẽ chậm lại trong năm 2026, với mức 6,8%.

Con số này thấp hơn đáng kể so với mục tiêu từ 10% trở lên mà Việt Nam đặt ra.

Tổ chức này đánh giá triển vọng của Việt Nam vẫn ổn định, nhưng các rủi ro trong ngắn hạn đang có xu hướng gia tăng.

Bà Mariam J. Sherman, Giám đốc World Bank tại Việt Nam nhận định rằng tăng trưởng toàn cầu chững lại đang tạo thêm áp lực cho môi trường bên ngoài của Việt Nam, kết hợp với cú sốc giá dầu làm gia tăng các rủi ro theo chiều hướng bất lợi.

Ngoài kinh tế, khủng hoảng còn đặt ra bài toán chiến lược cho Hà Nội.

Trong khi Liên minh châu Âu (EU) kêu gọi các nước Đông Nam Á không mua dầu Nga, nhiều quốc gia trong khu vực - trong đó có Indonesia, Thái Lan và Việt Nam - đang tăng cường tiếp xúc năng lượng với Moscow nhằm tìm nguồn thay thế và đảm bảo an ninh năng lượng.

Vào cuối tháng Tư, EU đã lên tiếng cảnh báo các quốc gia Đông Nam Á, kêu gọi họ không tìm đến nguồn cung dầu mỏ từ Nga trong lúc cố gắng ứng phó với tình trạng thiếu hụt nhiên liệu trên diện rộng do xung đột ở Trung Đông gây ra.

Sau cuộc gặp với các ngoại trưởng thuộc ASEAN tại Brunei hôm 28/4, bà Kaja Kallas, đại diện cấp cao phụ trách chính sách đối ngoại của EU kêu gọi các nước trong khu vực nhìn vào "bức tranh lớn hơn", cho rằng việc mua dầu Nga sẽ giúp nước này tiếp tục cuộc chiến ở Ukraine.

Indonesia vào giữa tháng Tư đã thông báo sẽ nhập khẩu tới 150 triệu thùng dầu thô Nga, sau khi Tổng thống Prabowo Subianto gặp Tổng thống Vladimir Putin tại Moscow.

Philippines, một đồng minh của Mỹ, đã nhận lô dầu thô Nga đầu tiên trong vòng 5 năm qua vào tháng 3/2026.

Trong khi đó, chuyến thăm của Quốc vương Malaysia Ibrahim Iskandar tới Nga vào đầu tháng này được cho là nhằm giúp tạo điều kiện thuận lợi cho thỏa thuận mua dầu từ Moscow của Kuala Lumpur, theo tờ SCMP của Hong Kong.

Thái Lan được cho là đang đàm phán với Nga để mua phân bón, trong khi Việt Nam, từ trước khi cuộc chiến ở Iran nổ ra, đã ký thỏa thuận với Nga về việc xây dựng một nhà máy điện hạt nhân - một thỏa thuận nay càng trở nên cấp thiết hơn.

Điều này có thể khiến Việt Nam phải giải bài toán cân bằng giữa nhu cầu năng lượng, quan hệ với Nga và sức ép từ phương Tây.